dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
n^
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Containing "n^"
ngai rồng
ngãi tế
ngai vàng
ngã lăn
ngã lẽ
ngã lòng
ngả lưng
ngăm
ngàm
ngầm
ngẫm
ngấm
ngâm
ngám
ngậm
ngắm
ngậm câm
ngâm chiết
ngậm cười
ngâm cứu
ngăm đe
ngậm hơi
ngậm hờn
ngậm họng
nga mi
ngâm đít
ngâm khúc
ngậm miệng
ngâm nga
ngấm ngầm
ngầm ngấm
ngăm ngăm
ngâm ngẩm
ngam ngám
ngầm ngập
ngẫm nghĩ
ngắm nghía
ngắm ngía
ngấm ngoảy
ngâm ngợi
ngấm nguẩy
ngậm ngùi
ngấm nguýt
ngậm nước
ngấm đòn
ngậm tăm
ngâm tôm
ngậm trăng nửa vành
ngả mũ
ngậm vành
ngâm vịnh
ngắm vuốt
ngăn
ngán
ngắn
ngần
ngàn
ngẩn
ngan
ngấn
ngân
ngạn
ngân bản vị
ngăn cách
ngăn cấm
ngăn cản
ngăn chận
ngăn chặn
ngăn chuồng bò
ngàn dặm
ngang
ngãng
ngáng
ngẵng
ngẫng
ngẳng
ngẩng
ngà ngà
ngà ngà say
ngang bướng
ngang chướng
ngang dạ
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngả nghiêng
ngang điểm
ngang lưng
ngẩng mặt
ngang mặt
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...